接收叉架 jiē shōu chā jià · tiếp thu xoa giá Hán Việt: tiếp thu xoa giá · Pinyin: jiē shōu chā jià Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 收 (thu) + 叉 (xoa) + 架 (giá)Pinyinjiē shōu chā jiàHán Việttiếp thu xoa giáCấu tạo接 + 收 + 叉 + 架 · tiếp + thu + xoa + giá nghĩa thành phần: tiếp + thu + xoa + giá