接收天線 tiếp thu thiên tuyến Hán Việt: tiếp thu thiên tuyến Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 收 (thu) + 天 (thiên) + 線 (tuyến)Hán Việttiếp thu thiên tuyếnCấu tạo接 + 收 + 天 + 線 · tiếp + thu + thiên + tuyến nghĩa thành phần: tiếp + thu + thiên + tuyến Nghĩa EngCihui receiving antenna