接收指責 tiếp thu chỉ trách Hán Việt: tiếp thu chỉ trách Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 收 (thu) + 指 (chỉ) + 責 (trách)Hán Việttiếp thu chỉ tráchCấu tạo接 + 收 + 指 + 責 · tiếp + thu + chỉ + trách nghĩa thành phần: tiếp + thu + chỉ + trách Nghĩa EngCihui acknowledge the corn to