接收檢驗 jiē shōu jiǎn yàn · tiếp thu kiểm nghiệm Hán Việt: tiếp thu kiểm nghiệm · Pinyin: jiē shōu jiǎn yàn Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 收 (thu) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm)Pinyinjiē shōu jiǎn yànHán Việttiếp thu kiểm nghiệmCấu tạo接 + 收 + 檢 + 驗 · tiếp + thu + kiểm + nghiệm nghĩa thành phần: tiếp + thu + kiểm + nghiệm