接收能力 jiēshōu nénglì · tiếp thu năng lực Hán Việt: tiếp thu năng lực · Pinyin: jiēshōu nénglì Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 收 (thu) + 能 (năng) + 力 (lực)Pinyinjiēshōu nénglìHán Việttiếp thu năng lựcCấu tạo接 + 收 + 能 + 力 · tiếp + thu + năng + lực nghĩa thành phần: tiếp + thu + năng + lực Nghĩa EngCihui reception