接收訂單 jiē shōu dìng dān · tiếp thu đính đan Hán Việt: tiếp thu đính đan · Pinyin: jiē shōu dìng dān Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 收 (thu) + 訂 (đính) + 單 (đan)Pinyinjiē shōu dìng dānHán Việttiếp thu đính đanCấu tạo接 + 收 + 訂 + 單 · tiếp + thu + đính + đan nghĩa thành phần: tiếp + thu + đính + đan