接收貸款 jiē shōu dài kuǎn · tiếp thu thải khoản Hán Việt: tiếp thu thải khoản · Pinyin: jiē shōu dài kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 收 (thu) + 貸 (thải) + 款 (khoản)Pinyinjiē shōu dài kuǎnHán Việttiếp thu thải khoảnCấu tạo接 + 收 + 貸 + 款 · tiếp + thu + thải + khoản nghĩa thành phần: tiếp + thu + thải + khoản