接收電臺 jiē shōu diàn tái · tiếp thu điện thai Hán Việt: tiếp thu điện thai · Pinyin: jiē shōu diàn tái Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 收 (thu) + 電 (điện) + 臺 (thai)Pinyinjiē shōu diàn táiHán Việttiếp thu điện thaiCấu tạo接 + 收 + 電 + 臺 · tiếp + thu + điện + thai nghĩa thành phần: tiếp + thu + điện + thai