接淅而行

tiếp tích nhi hành

Hán Việt: tiếp tích nhi hành

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếp) + (tích) + (nhi) + (hành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 淅,漬米,已淘漬的米。接淅而行指淘米未及燒飯就攜離而去。語出《孟子.萬章下》:「孔子去齊,接淅而行。」形容時間急迫,匆忙離去。

Eng

  • Cihui 接淅而行 iēxī'érxíng id. <wr.> depart in a hurry