接物待人 tiếp vật đãi nhân Hán Việt: tiếp vật đãi nhân Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 物 (vật) + 待 (đãi) + 人 (nhân)Hán Việttiếp vật đãi nhânCấu tạo接 + 物 + 待 + 人 · tiếp + vật + đãi + nhân nghĩa thành phần: tiếp + vật + đãi + nhân Nghĩa EngCihui 接物待人 iēwùdàirén f.e. attend to things and receive people