接物待人

tiếp vật đãi nhân

Hán Việt: tiếp vật đãi nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 接 (tiếp) + 物 (vật) + 待 (đãi) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đối nhân xử thế
  • Biên soạn 接物待人 iēwùdàirén f.e. attend to things and receive people

Eng

  • Cihui 接物待人 iēwùdàirén f.e. attend to things and receive people

Từ liên quan

Gần nghĩa

待人接物 · 待人太刻 · 待人如友 · 接物利生 · 接物鏡 · 接物镜 · 待人之道 · 待人以宽