接着…發生

Tổng quan

kế tiếp, tiếp theo, kế nghiệp; nối ngôi, kế vị, thành công

Cấu tạo: (tiếp) + (trứ) + + (phát) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kế tiếp, tiếp theo, kế nghiệp; nối ngôi, kế vị, thành công