接着工作 tiếp trứ công tác Hán Việt: tiếp trứ công tác Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 着 (trứ) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việttiếp trứ công tácCấu tạo接 + 着 + 工 + 作 · tiếp + trứ + công + tác nghĩa thành phần: tiếp + trứ + công + tác Nghĩa EngCihui proceed with one's work