接種疫苗
tiếp chủng dịch miêu
Hán Việt: tiếp chủng dịch miêu
Tổng quan
sự chủng, sự tiêm chủng
Nghĩa
Việt
- Cihui sự chủng, sự tiêm chủng
Eng
- Cihui 接種疫苗 iēzhòng yìmiáo v.o. be vaccinated
Hán Việt: tiếp chủng dịch miêu
sự chủng, sự tiêm chủng