接種程序 jiē zhòng chéng xù · tiếp chủng trình tự Hán Việt: tiếp chủng trình tự · Pinyin: jiē zhòng chéng xù Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 種 (chủng) + 程 (trình) + 序 (tự)Pinyinjiē zhòng chéng xùHán Việttiếp chủng trình tựCấu tạo接 + 種 + 程 + 序 · tiếp + chủng + trình + tự nghĩa thành phần: tiếp + chủng + trình + tự