接种预防 tiếp chủng dự phòng Hán Việt: tiếp chủng dự phòng Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 種 (chủng) + 預 (dự) + 防 (phòng)Hán Việttiếp chủng dự phòngTừ loạitínhCấu tạo接 + 種 + 預 + 防 · tiếp + chủng + dự + phòng nghĩa thành phần: tiếp + chủng + dự + phòng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiêm chủng ngừaMainlandKaggle Zh-Vi inoculate againstEngCihui inoculate against Từ liên quan Gần nghĩa接种疫苗 · 预防免疫 · 预防接种 · 预防措施 · 预防方法 · 接种体 · 接种器 · 接种的