接續前功 tiếp tục tiền công Hán Việt: tiếp tục tiền công Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 續 (tục) + 前 (tiền) + 功 (công)Hán Việttiếp tục tiền côngCấu tạo接 + 續 + 前 + 功 · tiếp + tục + tiền + công nghĩa thành phần: tiếp + tục + tiền + công Nghĩa EngCihui gather up the thread