接續香煙

jiē xù xiāng yān tiếp tục hương yên

Hán Việt: tiếp tục hương yên · Pinyin: jiē xù xiāng yān

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếp) + (tục) + (hương) + (yên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 香煙,祭祖時所燃的香火,借指祭享。接續香煙指繁衍子孫,延續香火,使祭享不絕。如:「生兒育女,接續香煙,是中國人傳統的觀念。」也作「接紹香煙」。

Eng

  • Cihui 接續香煙 iēxùxiāngyān id. continue the family line