接耳交頭 jiē ěr jiāo tóu · tiếp nhĩ giao đầu Hán Việt: tiếp nhĩ giao đầu · Pinyin: jiē ěr jiāo tóu Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 耳 (nhĩ) + 交 (giao) + 頭 (đầu)Pinyinjiē ěr jiāo tóuHán Việttiếp nhĩ giao đầuCấu tạo接 + 耳 + 交 + 頭 · tiếp + nhĩ + giao + đầu nghĩa thành phần: tiếp + nhĩ + giao + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 接耳:嘴凑近耳朵;交头:头靠着头。形容靠得很近,低声交谈。