接觸印相紙 jiē chù yìn xiàng zhǐ · tiếp xúc ấn tương chỉ Hán Việt: tiếp xúc ấn tương chỉ · Pinyin: jiē chù yìn xiàng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 印 (ấn) + 相 (tương) + 紙 (chỉ)Pinyinjiē chù yìn xiàng zhǐHán Việttiếp xúc ấn tương chỉCấu tạo接 + 觸 + 印 + 相 + 紙 · tiếp + xúc + ấn + tương + chỉ nghĩa thành phần: tiếp + xúc + ấn + tương + chỉ