接觸拷貝機 jiē chù kǎo bèi jī · tiếp xúc khảo bối ki Hán Việt: tiếp xúc khảo bối ki · Pinyin: jiē chù kǎo bèi jī Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 拷 (khảo) + 貝 (bối) + 機 (ki)Pinyinjiē chù kǎo bèi jīHán Việttiếp xúc khảo bối kiCấu tạo接 + 觸 + 拷 + 貝 + 機 · tiếp + xúc + khảo + bối + ki nghĩa thành phần: tiếp + xúc + khảo + bối + ki