接觸曝光機

jiē chù pù guāng jī tiếp xúc bộc quang ki

Hán Việt: tiếp xúc bộc quang ki · Pinyin: jiē chù pù guāng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếp) + (xúc) + (bộc) + (quang) + (ki)