接觸測角儀
tiếp xúc trắc giác nghi
Hán Việt: tiếp xúc trắc giác nghi
Tổng quan
Cấu tạo: 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 測 (trắc) + 角 (giác) + 儀 (nghi)
Nghĩa
Eng
- Cihui handgoniometer
Hán Việt: tiếp xúc trắc giác nghi
Cấu tạo: 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 測 (trắc) + 角 (giác) + 儀 (nghi)