接觸調壓器 tiếp xúc điều áp khí Hán Việt: tiếp xúc điều áp khí Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 調 (điều) + 壓 (áp) + 器 (khí)Hán Việttiếp xúc điều áp khíCấu tạo接 + 觸 + 調 + 壓 + 器 · tiếp + xúc + điều + áp + khí nghĩa thành phần: tiếp + xúc + điều + áp + khí Nghĩa EngCihui varitran