接觸陰圖片 jiē chù yīn tú piàn · tiếp xúc âm đồ phiến Hán Việt: tiếp xúc âm đồ phiến · Pinyin: jiē chù yīn tú piàn Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 陰 (âm) + 圖 (đồ) + 片 (phiến)Pinyinjiē chù yīn tú piànHán Việttiếp xúc âm đồ phiếnCấu tạo接 + 觸 + 陰 + 圖 + 片 · tiếp + xúc + âm + đồ + phiến nghĩa thành phần: tiếp + xúc + âm + đồ + phiến