接觸電勢差 jiē chù diàn shì chà · tiếp xúc điện thế soa Hán Việt: tiếp xúc điện thế soa · Pinyin: jiē chù diàn shì chà Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 電 (điện) + 勢 (thế) + 差 (soa)Pinyinjiē chù diàn shì chàHán Việttiếp xúc điện thế soaCấu tạo接 + 觸 + 電 + 勢 + 差 · tiếp + xúc + điện + thế + soa nghĩa thành phần: tiếp + xúc + điện + thế + soa