接觸面阻力

tiếp xúc diện trở lực

Hán Việt: tiếp xúc diện trở lực

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếp) + (xúc) + (diện) + (trở) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui stiction