接踵摩肩

jiē zhǒng mó jiān tiếp chủng ma kiên

Hán Việt: tiếp chủng ma kiên · Pinyin: jiē zhǒng mó jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếp) + (chủng) + (ma) + (kiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人多而擁擠。如:「一到假日,逛街的人接踵摩肩,十分擁擠。」也作「摩肩接踵」、「踵接肩摩」。