接踵而行

tiếp chủng nhi hành

Hán Việt: tiếp chủng nhi hành

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếp) + (chủng) + (nhi) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 接踵而行 iēzhǒng'érxíng f.e. follow at sb's heels