接近垂直

tiếp cận thùy trực

Hán Việt: tiếp cận thùy trực

Tổng quan

gần thẳng hầu như thẳng đứng, gần như thẳng đứng

Cấu tạo: (tiếp) + (cận) + (thùy) + (trực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gần thẳng hầu như thẳng đứng, gần như thẳng đứng