接近開關 jiē jìn kāi guān · tiếp cận khai quan Hán Việt: tiếp cận khai quan · Pinyin: jiē jìn kāi guān Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 近 (cận) + 開 (khai) + 關 (quan)Pinyinjiē jìn kāi guānHán Việttiếp cận khai quanCấu tạo接 + 近 + 開 + 關 · tiếp + cận + khai + quan nghĩa thành phần: tiếp + cận + khai + quan