接近極限 tiếp cận cực hạn Hán Việt: tiếp cận cực hạn Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 近 (cận) + 極 (cực) + 限 (hạn)Hán Việttiếp cận cực hạnCấu tạo接 + 近 + 極 + 限 · tiếp + cận + cực + hạn nghĩa thành phần: tiếp + cận + cực + hạn Nghĩa EngCihui go near the margin