接近某人 tiếp cận mỗ nhân Hán Việt: tiếp cận mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 近 (cận) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việttiếp cận mỗ nhânCấu tạo接 + 近 + 某 + 人 · tiếp + cận + mỗ + nhân nghĩa thành phần: tiếp + cận + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui get next sb.