接近球形

tiếp cận cầu hình

Hán Việt: tiếp cận cầu hình

Tổng quan

gần hình cầu

Cấu tạo: (tiếp) + (cận) + (cầu) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gần hình cầu