接近目的地 tiếp cận mục đích địa Hán Việt: tiếp cận mục đích địa Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 近 (cận) + 目 (mục) + 的 (đích) + 地 (địa)Hán Việttiếp cận mục đích địaCấu tạo接 + 近 + 目 + 的 + 地 · tiếp + cận + mục + đích + địa nghĩa thành phần: tiếp + cận + mục + đích + địa Nghĩa EngCihui near one's destination