接近許可 jiē jìn xǔ kě · tiếp cận hứa khả Hán Việt: tiếp cận hứa khả · Pinyin: jiē jìn xǔ kě Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 近 (cận) + 許 (hứa) + 可 (khả)Pinyinjiē jìn xǔ kěHán Việttiếp cận hứa khảCấu tạo接 + 近 + 許 + 可 · tiếp + cận + hứa + khả nghĩa thành phần: tiếp + cận + hứa + khả