接通按鈕 jiē tōng àn niǔ · tiếp thông án nữu Hán Việt: tiếp thông án nữu · Pinyin: jiē tōng àn niǔ Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 通 (thông) + 按 (án) + 鈕 (nữu)Pinyinjiē tōng àn niǔHán Việttiếp thông án nữuCấu tạo接 + 通 + 按 + 鈕 · tiếp + thông + án + nữu nghĩa thành phần: tiếp + thông + án + nữu