接通电源 tiếp thông điện nguyên Hán Việt: tiếp thông điện nguyên Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 通 (thông) + 電 (điện) + 源 (nguyên)Hán Việttiếp thông điện nguyênTừ loạitínhCấu tạo接 + 通 + 電 + 源 · tiếp + thông + điện + nguyên nghĩa thành phần: tiếp + thông + điện + nguyên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cắm điệnMainlandKaggle Zh-Vi plug inEngCihui plug inTần suất từ plug in Từ liên quan Gần nghĩa电源插座 · 接通费 · 电源供应器 · 电源线 · 接通按钮 · 接通电流 · 接通电话 · 接通顺序