接通電源 tiếp thông điện nguyên Hán Việt: tiếp thông điện nguyên Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 通 (thông) + 電 (điện) + 源 (nguyên)Hán Việttiếp thông điện nguyênCấu tạo接 + 通 + 電 + 源 · tiếp + thông + điện + nguyên nghĩa thành phần: tiếp + thông + điện + nguyên Nghĩa EngCihui plug in