接通費 jiē tōng fèi·tiếp thông phí Hán Việt: tiếp thông phí · Pinyin: jiē tōng fèi Tổng quan phí kết nối Cấu tạo: 接 (tiếp) + 通 (thông) + 費 (phí)Pinyinjiē tōng fèiHán Việttiếp thông phíTừ loạidanhCấu tạo接 + 通 + 費 · tiếp + thông + phí nghĩa thành phần: tiếp + thông + phí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phí kết nốiEngCihui connection charge Từ liên quan Gần nghĩa接通 · 接通按鈕 · 接通电流 · 接通电源 · 接通電話 · 接通順序