接通按鈕 jiē tōng àn niǔ·tiếp thông án nữu Hán Việt: tiếp thông án nữu · Pinyin: jiē tōng àn niǔ Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 通 (thông) + 按 (án) + 鈕 (nữu)Pinyinjiē tōng àn niǔHán Việttiếp thông án nữuCấu tạo接 + 通 + 按 + 鈕 · tiếp + thông + án + nữu nghĩa thành phần: tiếp + thông + án + nữu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nút bậtĐứcHandedict Einschaltknopf, Einschalter Từ liên quan Gần nghĩa按钮操作的 · 接通費 · 按钮字体 · 按鈕開關 · 按鈕控制 · 按钮文字 · 按钮突出 · 按钮阴影