接通順序 jiē tōng shùn xù·tiếp thông thuận tự Hán Việt: tiếp thông thuận tự · Pinyin: jiē tōng shùn xù Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 通 (thông) + 順 (thuận) + 序 (tự)Pinyinjiē tōng shùn xùHán Việttiếp thông thuận tựTừ loạidanhCấu tạo接 + 通 + 順 + 序 · tiếp + thông + thuận + tự nghĩa thành phần: tiếp + thông + thuận + tự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trình tự bậtĐứcHandedict Einschaltfolge (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa接通費 · 顺序地 · 順序數 · 順序的 · 接通按鈕 · 接通电流 · 接通电源 · 接通電話