接通順序 jiē tōng shùn xù · tiếp thông thuận tự Hán Việt: tiếp thông thuận tự · Pinyin: jiē tōng shùn xù Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 通 (thông) + 順 (thuận) + 序 (tự)Pinyinjiē tōng shùn xùHán Việttiếp thông thuận tựCấu tạo接 + 通 + 順 + 序 · tiếp + thông + thuận + tự nghĩa thành phần: tiếp + thông + thuận + tự