接鈐視事 tiếp kiềm thị sự Hán Việt: tiếp kiềm thị sự Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 鈐 (kiềm) + 視 (thị) + 事 (sự)Hán Việttiếp kiềm thị sựCấu tạo接 + 鈐 + 視 + 事 · tiếp + kiềm + thị + sự nghĩa thành phần: tiếp + kiềm + thị + sự Nghĩa EngCihui 接鈐視事 iēqiánshìshì f.e. be sworn in for a new position of responsibility