接頭辭的 tiếp đầu từ đích Hán Việt: tiếp đầu từ đích Tổng quan xem prefix Cấu tạo: 接 (tiếp) + 頭 (đầu) + 辭 (từ) + 的 (đích)Hán Việttiếp đầu từ đíchCấu tạo接 + 頭 + 辭 + 的 · tiếp + đầu + từ + đích nghĩa thành phần: tiếp + đầu + từ + đích Nghĩa ViệtCihui xem prefix