控光裝置

khống quang trang trí

Hán Việt: khống quang trang trí

Tổng quan

màng chắn, màng ngăn, (giải phẫu) cơ hoành

Cấu tạo: (khống) + (quang) + (trang) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màng chắn, màng ngăn, (giải phẫu) cơ hoành