控制代碼 khống chế đại mã Hán Việt: khống chế đại mã Tổng quan (Tech) mã điều khiển Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 代 (đại) + 碼 (mã)Hán Việtkhống chế đại mãCấu tạo控 + 制 + 代 + 碼 · khống + chế + đại + mã nghĩa thành phần: khống + chế + đại + mã Nghĩa ViệtCihui (Tech) mã điều khiển