控制作文

khống chế tác văn

Hán Việt: khống chế tác văn

Tổng quan

Cấu tạo: (khống) + (chế) + (tác) + (văn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 控制作文 òngzhì zuòwén n. <lg.> controlled composition