控制侵蝕 khống chế xâm thực Hán Việt: khống chế xâm thực Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 侵 (xâm) + 蝕 (thực)Hán Việtkhống chế xâm thựcCấu tạo控 + 制 + 侵 + 蝕 · khống + chế + xâm + thực nghĩa thành phần: khống + chế + xâm + thực Nghĩa EngCihui curb erosion