控制元件 kòng zhì yuán jiàn · khống chế nguyên kiện Hán Việt: khống chế nguyên kiện · Pinyin: kòng zhì yuán jiàn Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 元 (nguyên) + 件 (kiện)Pinyinkòng zhì yuán jiànHán Việtkhống chế nguyên kiệnCấu tạo控 + 制 + 元 + 件 · khống + chế + nguyên + kiện nghĩa thành phần: khống + chế + nguyên + kiện