控制光楔 kòng zhì guāng xiē · khống chế quang tiết Hán Việt: khống chế quang tiết · Pinyin: kòng zhì guāng xiē Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 光 (quang) + 楔 (tiết)Pinyinkòng zhì guāng xiēHán Việtkhống chế quang tiếtCấu tạo控 + 制 + 光 + 楔 · khống + chế + quang + tiết nghĩa thành phần: khống + chế + quang + tiết