控制單元
khống chế đan nguyên
Hán Việt: khống chế đan nguyên · Pinyin: kòng zhì dān yuán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 電腦內部的主要結構之一,控制及指揮電腦的操作。包括資料的輸入、傳遞、運算、儲存及輸出。
Hán Việt: khống chế đan nguyên · Pinyin: kòng zhì dān yuán